Hiển thị 1–12 của 23 kết quả

-29%
1.399.000.000  999.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 07

Hộp số : Tự động 10 cấp

Dung tích : 2.0L

Nhiên liệu : Diesel

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 7

Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp

Dung tích : 2.3L

Nhiên liệu : Xăng

-33%
925.000.000  616.000.000 

Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)

Số chỗ : 05

Hộp số : Tự động 10 cấp

Dung tích : 2.2L và 2.0L

Nhiên liệu : Dầu

1.202.000.000 

Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)

Số chỗ : 5

Hộp số : Hộp số tự động 10 cấp

Dung tích : 2.0L

Nhiên liệu : Diesel

-7%
860.000.000  799.000.000 

Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)

Số chỗ : 5

Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp

Dung tích : 2198 cm3

Nhiên liệu : Diesel

-7%
905.000.000  845.000.000 

Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)

Số chỗ : 5

Hộp số : Hộp số tự động 10 cấp

Dung tích : 2198 cm3

Nhiên liệu : Diesel

-8%
616.000.000  566.000.000 

Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)

Số chỗ : 5

Hộp số : Hộp Số tay 6 cấp

Dung tích : 2198 cm3

Nhiên liệu : Diesel

-6%
630.000.000  595.000.000 

Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)

Số chỗ : 5

Hộp số : Hộp số tay 6 cấp

Dung tích : 2198 cm3

Nhiên liệu : Diesel

-5%
754.000.000  714.000.000 

Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)

Số chỗ : 5

Hộp số : Hộp số tay 6 cấp

Dung tích : 2198 cm3

Nhiên liệu : Diesel

-4%
799.000.000  769.000.000 

Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)

Số chỗ : 5

Hộp số : Hộp số tự động 10 cấp

Dung tích : 2198 cm3

Nhiên liệu : Diesel

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 5

Hộp số : Vô Cấp CVT

Dung tích : 1.5L Ecoboost

Nhiên liệu : Xăng

-14%
845.000.000  725.000.000 

Kiểu dáng : Minivan (xe đa dụng)

Số chỗ : 16 chỗ

Hộp số : Hộp số tay 6 cấp

Dung tích : 2.4L

Nhiên liệu : Diesel